YasinKa » Kısaltmalar

Vietnamca Kısaltmalar

b
c
chủ nhật
cn
h
n
s
t
t2
t3
t4
t5
t6
t7
tháng ba
tháng bảy
tháng chín
tháng giêng
tháng hai
tháng mười
tháng mười hai
tháng mười một
tháng năm
tháng sáu
tháng tám
tháng tư
thg1
thg10
thg11
thg12
thg2
thg3
thg4
thg5
thg6
thg7
thg8
thg9
thứ ba
thứ bảy
thứ hai
thứ năm
thứ sáu
thứ tư

Vietnamca kısaltmalarda sözcük, terim ve özel isimlerin, Vietnamca açılımını ve kısaltmalarını bulabilirsiniz.